베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lưu ban" (1)
lưu ban

영어
동사: repeat a school year
bị lưu ban một năm
repeat a year for one year
관련 단어 "lưu ban" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lưu ban" (2)
bị lưu ban một năm
repeat a year for one year
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
The system saves logs automatically.
